Kaori Dict

全形

ぜんけい

zenkei

Âm Hán-Việt: TOÀN HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the whole form; perfect form

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全形 (ぜんけい) — the whole form; perfect form | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict