Kaori Dict

睨む

にらむ

niramu

N2

JLPT N2 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.nhìn chằm chằm
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    1.to glare at; to scowl at; to glower at

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    2.to stare intensely at; to examine carefully

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    3.to estimate; to guess; to suspect; to judge

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    4.to keep an eye on someone (e.g. a suspicious or untrustworthy person); to watch

    often as 睨まれる

  5. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    5.to take account of; to take into consideration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He stared at her with hatred.

  • He stared at me.

  • She stared me down with anger.

  • The girl staring back at me was angry.

  • He glared at me fiercely.

  • I consider him my enemy.

  • I doubt that he's a lawyer.

  • She glared at me with angry eyes.

  • My family is under the control of my mother.

  • A vampire can paralyze people just by looking at them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睨む (にらむ) — nhìn chằm chằm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict