Kaori Dict

全幅

ぜんぷく

zenpuku

Âm Hán-Việt: TOÀN BỨC

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.full; wholehearted; utmost; all; every

  2. danh từ

    2.overall width

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They have full confidence in their leader.

  • I really trust his ability.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全幅 (ぜんぷく) — full; wholehearted; utmost; all; every | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict