Kaori Dict

全編

ぜんぺん

zenpen

Âm Hán-Việt: TOÀN BIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.whole book; whole volume; whole story

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I read the book from cover to cover.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全編 (ぜんぺん) — whole book; whole volume; whole story | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict