Kaori Dict

粗方

あらかた

arakata

Âm Hán-Việt: THÔ PHƯƠNG

Nghĩa

  1. phó từdanh từthường viết bằng kana

    1.mostly; almost; nearly; for the most part

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.roughly; approximately; about

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗方 (あらかた) — mostly; almost; nearly; for the most part | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict