Kaori Dict

素因

そいん

soin

Âm Hán-Việt: TỐ NHÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.basic factor

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.(medical) predisposition; diathesis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a basic factor that can even be said to be the common lot of man; it certainly doesn't apply only to Germans.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素因 (そいん) — basic factor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict