Kaori Dict

僧家

そうか

souka

Âm Hán-Việt: TĂNG GIA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.Buddhist temple

  2. danh từhiếm

    2.Buddhist priest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僧家 (そうか) — Buddhist temple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict