Kaori Dict

近々

ちかぢか

chikajika

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.sớm; trong thời gian tới; gần kề
  1. phó từ

    1.soon; before long; shortly; in the near future

  2. phó từ đi với と

    2.close (by); near; nearby

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His secret will be disclosed soon.

  • See you soon.

  • The water is ice-cold.

  • The water was ice cold.

  • His secret will be disclosed soon.

  • I bought ice-cold water.

  • If you eat shaved ice very fast you will get brain freeze.

  • Between you and me, I'm going to quit my present job soon.

  • I hope to see you soon.

  • I'm looking forward to seeing you soon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近々 (ちかぢか) — sớm; trong thời gian tới; gần kề | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict