Kaori Dict

叢書

そうしょ

sousho

Âm Hán-Việt: TÙNG THƯ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.series (of publications); library (set of books)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I afterward sold them to enable me to buy R. Burton's Historical Collections.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叢書 (そうしょ) — series (of publications); library (set of books) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict