Kaori Dict

蔵造り

くらづくり

kurazukuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.warehouse style; house built like a kura, with the walls covered in mud

  2. danh từdanh từ + する

    2.building a kura storehouse; someone who builds kura storehouses

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蔵造り (くらづくり) — warehouse style; house built like a kura, with the walls covered in mud | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict