Kaori Dict

探し当てる

さがしあてる

sagashiateru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to find (after searching everywhere); to locate; to discover

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom cuối cùng cũng tìm thấy nơi cất giấu kho báu.

    Tom finally figured out where the treasure was hidden.

  • He turned out to be a real disappointment after we went through hell and high water to find him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探し当てる (さがしあてる) — to find (after searching everywhere); to locate; to discover | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict