Kaori Dict

挿し木

さしき

sashiki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.cutting; planting (a cutting)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It bears fruit, but it seems it may even set root from cuttings?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挿し木 (さしき) — cutting; planting (a cutting) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict