掻き毟る
かきむしる
kakimushiru
Cách viết khác: 掻きむしる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
1.to tear off; to pluck; to scratch off
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女は身体を折り曲げておなかをかきむしった。
She doubled over, clutching her side.
- 彼は髪をかきむしりながら泣いた。
He wept, tearing his hair.