毟
Mô
pluck · pick · tear · (kokuji)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- —
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- むし.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 82
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Tiếng Hàn
- 모
pluck · pick · tear · (kokuji)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cắt; bóc; lấy
N1
ento tear off; to pluck; to scratch off
ento tear off; to pluck off; to take forcibly
enweeding; weeder; weeding fork
ento be plucked
ento tear off forcefully; to pluck off; to pull off
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).