毟る
むしる
mushiru
N1
Cách viết khác: 挘る
意味Nghĩa
- 1.cắt; bóc; lấy
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to pluck; to pick; to tear
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ぐはっ!?俺の貴重な頭髪を、むしるな!
O-oi!? Don't rip off my precious hair!
むしる
mushiru
Cách viết khác: 挘る
1.to pluck; to pick; to tear
O-oi!? Don't rip off my precious hair!