Kaori Dict

毟る

むしる

mushiru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 117

Nghĩa

  1. 1.cắt; bóc; lấy
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to pluck; to pick; to tear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • O-oi!? Don't rip off my precious hair!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毟る (むしる) — cắt; bóc; lấy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict