Kaori Dict

凸凹

でこぼこ

dekoboko

N2

Âm Hán-Việt: ĐỘT AO

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.gồ ghề; không bằng phẳng; gập ghềnh; (ĐỘT AO)
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ + するtự động từ

    1.unevenness; roughness; ruggedness; bumpiness

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.inequality; imbalance; unevenness; difference

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bus rattled as it drove along the bumpy road.

  • The surface of the moon is irregular.

  • The road was very rough.

  • The path is broken.

  • This road is unpaved and uneven.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凸凹 (でこぼこ) — gồ ghề; không bằng phẳng; gập ghềnh; (ĐỘT AO) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict