Kaori Dict

巣立つ

すだつ

sudatsu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to leave the nest

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từthành ngữ

    2.to go out into the world; to become independent (of one's parents); to graduate (and become a member of society)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Children all leave the nest one day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巣立つ (すだつ) — to leave the nest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict