Kaori Dict

相席

あいせき

aiseki

Âm Hán-Việt: TƯƠNG TỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sharing a table with someone you don't know (e.g. at a restaurant)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May I share this table with you?

  • Could you share the table?

  • May I share this table with you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相席 (あいせき) — sharing a table with someone you don't know (e.g. at a restaurant) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict