Kaori Dict

相伴う

あいともなう

aitomonau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi う

    1.to accompany

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Theory and practice should go hand in hand.

  • Theory and practice do not necessarily go together.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相伴う (あいともなう) — to accompany | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict