Kaori Dict

窓辺

まどべ

madobe

Âm Hán-Việt: SONG BIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.by the window

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I went to the window.

  • "Where is my cactus?" "On the windowsill."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窓辺 (まどべ) — by the window | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict