Kaori Dict

送受

そうじゅ

souju

Âm Hán-Việt: TỐNG THỌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sending and receiving; transception

  2. danh từ + するtha động từ

    2.to transceive; to send and receive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送受 (そうじゅ) — sending and receiving; transception | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict