増幅
ぞうふく
zoufuku
Âm Hán-Việt: TĂNG BỨC
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từelectricity, elec. eng.
1.amplification
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.magnification; amplification; making larger
ぞうふく
zoufuku
Âm Hán-Việt: TĂNG BỨC
1.amplification
2.magnification; amplification; making larger