Kaori Dict

臓器移植

ぞうきいしょく

zoukiishoku

Âm Hán-Việt: TẠNG KHÍ DI THỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.organ transplant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The surgeon persuaded him to undergo an organ transplant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臓器移植 (ぞうきいしょく) — organ transplant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict