Kaori Dict

促音

そくおん

sokuon

Âm Hán-Việt: XÚC ÂM

Nghĩa

  1. danh từlinguistics

    1.geminate consonant (small "tsu" in Japanese)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I think it might be useful if you could add how to output the diphthongs (with small ya/yu/yo) and geminate consonants (with small tsu).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

促音 (そくおん) — geminate consonant (small "tsu" in Japanese) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict