Kaori Dict

足駄

あしだ

ashida

Âm Hán-Việt: TÚC ĐÀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high clogs; rain clogs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I wore out two pairs of jogging shoes last year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足駄 (あしだ) — high clogs; rain clogs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict