Kaori Dict

俗化

ぞっか

zokka

Âm Hán-Việt: TỤC HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.vulgarization; vulgarisation; secularization; secularisation; popularization; popularisation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俗化 (ぞっか) — vulgarization; vulgarisation; secularization; secularisation; popularization; popularisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict