Kaori Dict

お八つ

おやつ

oyatsu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.đồ ăn nhẹ; trưa
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.between-meal snack

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.mid-afternoon (around 3 o'clock) snack; afternoon refreshment; afternoon tea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had some custard pudding for an afternoon snack.

  • Saburo snatched up all the snacks that were sitting on the table.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お八つ (おやつ) — đồ ăn nhẹ; trưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict