Kaori Dict

俗体

ぞくたい

zokutai

Âm Hán-Việt: TỤC THỂ

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.appearance of a layperson (as opposed to a Buddhist priest)

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.unrefined appearance; vulgar style

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俗体 (ぞくたい) — appearance of a layperson (as opposed to a Buddhist priest) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict