Kaori Dict

賊名

ぞくめい

zokumei

Âm Hán-Việt: TẶC DANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(the stigma of) the name of "rebel"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賊名 (ぞくめい) — (the stigma of) the name of "rebel" | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict