Kaori Dict

太陽暦

たいようれき

taiyoureki

Âm Hán-Việt: THÁI DƯƠNG LỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.solar calendar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ancient Egypt used a solar calendar with 365 days in a year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太陽暦 (たいようれき) — solar calendar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict