Kaori Dict

打ち勝つ

うちかつ

uchikatsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to conquer (e.g. an enemy); to defeat

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    2.to overcome (a difficulty)

  3. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    3.to out-hit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I managed to overcome the difficulty.

  • The new boxer outboxed the champion.

  • They overcame the enemy.

  • He got over his difficulties.

  • He got over the difficulties.

  • She overcame the difficulty.

  • He overcame many difficulties.

  • The darkness has not overcome it.

  • They overcame many inveterate superstitions.

  • They can overcome their fear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち勝つ (うちかつ) — to conquer (e.g. an enemy); to defeat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict