Kaori Dict

打鍵

だけん

daken

Âm Hán-Việt: ĐẢ KIỆN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.keystroke; typing

  2. danh từdanh từ + するcomputing

    2.execution of test cases

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打鍵 (だけん) — keystroke; typing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict