打鍵
だけん
daken
Âm Hán-Việt: ĐẢ KIỆN
Cách viết khác: 打けん
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + する
1.keystroke; typing
- danh từdanh từ + するcomputing
2.execution of test cases
だけん
daken
Âm Hán-Việt: ĐẢ KIỆN
Cách viết khác: 打けん
1.keystroke; typing
2.execution of test cases