Kaori Dict

体刑

たいけい

taikei

Âm Hán-Việt: THỂ HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.corporal punishment; physical punishment

  2. danh từ

    2.prison sentence; penal servitude; imprisonment with hard labour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体刑 (たいけい) — corporal punishment; physical punishment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict