Kaori Dict

体認

たいにん

tainin

Âm Hán-Việt: THỂ NHẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.understanding based on experience

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体認 (たいにん) — understanding based on experience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict