Kaori Dict

好き好き

すきずき

sukizuki

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.vấn đề sở thích; tùy khẩu vị
  1. danh từ

    1.matter of taste

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Music preferences vary from person to person.

  • I love to take pictures.

  • I really like your idea.

  • "Do you like spicy food?" "I love it."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好き好き (すきずき) — vấn đề sở thích; tùy khẩu vị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict