Kaori Dict

待ち伏せる

まちぶせる

machibuseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)

    1.to ambush

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a plan to ambush him.

  • It's the perfect place for an ambush.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待ち伏せる (まちぶせる) — to ambush | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict