Kaori Dict

胎教

たいきょう

taikyou

Âm Hán-Việt: THAI GIÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prenatal influence of the mother on her unborn baby; teaching one's unborn baby (e.g. by playing music, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胎教 (たいきょう) — prenatal influence of the mother on her unborn baby; teaching one's unborn baby (e.g. by playing music, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict