Kaori Dict

滞京

たいきょう

taikyou

Âm Hán-Việt: TRỆ KINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.staying in the capital; staying in Tokyo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滞京 (たいきょう) — staying in the capital; staying in Tokyo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict