Kaori Dict

袋叩き

ふくろだたき

fukurodataki

Nghĩa

  1. danh từ

    1.beating someone up by ganging up on them

  2. danh từ

    2.facing a barrage of criticism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袋叩き (ふくろだたき) — beating someone up by ganging up on them | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict