Kaori Dict

退散

たいさん

taisan

Âm Hán-Việt: THOÁI TÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dispersal; breaking up

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.running away; fleeing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She managed to scare off her attacker by screaming loudly.

  • I bet Tom ran away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退散 (たいさん) — dispersal; breaking up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict