Kaori Dict

代休

だいきゅう

daikyuu

Âm Hán-Việt: ĐẠI HƯU

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.compensatory holiday (for working on a day off); time in lieu

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I worked on Sunday, so I had Monday off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代休 (だいきゅう) — compensatory holiday (for working on a day off); time in lieu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict