Kaori Dict

代燃車

だいねんしゃ

dainensha

Âm Hán-Việt: ĐẠI NHIÊN XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.car running on substitute fuel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代燃車 (だいねんしゃ) — car running on substitute fuel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict