Kaori Dict

大敵

たいてき

taiteki

Âm Hán-Việt: ĐẠI ĐỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.great rival; powerful enemy; archenemy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cancer is a great enemy of humanity.

  • Staying up late at night is very bad for your skin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大敵 (たいてき) — great rival; powerful enemy; archenemy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict