Kaori Dict

整う

ととのう

totonou

N2

JLPT N2 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.được sắp xếp; hoàn chỉnh; chuẩn bị; trật tự
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to be ready; to be prepared; to be arranged

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to be in order; to be put in order; to be well-ordered; to be well-proportioned; to be harmonious

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to be adjusted; to be regulated; to be refined (e.g. of a face)

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    4.to be settled (e.g. treaty, contract); to be completed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will see to it that everything is ready for your departure.

  • Everything is all arranged.

  • Have you made provisions?

  • The room is in immaculate order.

  • Everything is in good order.

  • The room is now ready for you.

  • The train is ready to start.

  • Are you all set for the trip?

  • When preparations are completed, it will be carried out at once.

  • Everything has been perfectly prepared to deal with a major typhoon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整う (ととのう) — được sắp xếp; hoàn chỉnh; chuẩn bị; trật tự | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict