Kaori Dict

大望

たいもう

taimou

Âm Hán-Việt: ĐẠI VỌNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.aspiration; ambition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His ambition is to be a lawyer.

  • He had ambition.

  • Kazuo is an ambitious young man.

  • Her ambition is to become an ambassador.

  • He realized his ambition to sail around the world.

  • Her ambition is to be a ballet dancer.

  • His ambition was blasted by these repeated failures.

  • She aspires to becoming a great actress.

  • He never forgot his ambition to become a great statesman.

  • He never forgot his ambition to become a great statesman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大望 (たいもう) — aspiration; ambition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict