Kaori Dict

大枚

たいまい

taimai

Âm Hán-Việt: ĐẠI MAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large sum (of money)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She got a cool million dollars a day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大枚 (たいまい) — large sum (of money) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict