第一位
だいいちい
daiichii
Âm Hán-Việt: ĐỆ NHẤT VỊ
Cách viết khác: 第1位
意味Nghĩa
- danh từ
1.first place
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- この歌はヒットチャートの第1位にランクされています。
This song is No. 1 on the hit chart.
だいいちい
daiichii
Âm Hán-Việt: ĐỆ NHẤT VỊ
Cách viết khác: 第1位
1.first place
This song is No. 1 on the hit chart.