Kaori Dict

第二次

だいにじ

dainiji

Âm Hán-Việt: ĐỆ NHỊ THỨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the second ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They cashed in on the second oil crisis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第二次 (だいにじ) — the second ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict