Kaori Dict

托鉢

たくはつ

takuhatsu

Âm Hán-Việt: THÁC BÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.religious mendicancy; asking for alms; monk's begging

  2. danh từdanh từ + するBuddhism

    2.going with one's bowl to the meditation hall at mealtime (in a Zen temple)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Zen priests beg for alms near Shinjuku station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

托鉢 (たくはつ) — religious mendicancy; asking for alms; monk's begging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict