Kaori Dict

叩き起こす

たたきおこす

tatakiokosu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to wake (someone) up (roughly); to rouse out of bed

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to awaken (someone) by knocking at the door

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was suddenly awakened by a loud noise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叩き起こす (たたきおこす) — to wake (someone) up (roughly); to rouse out of bed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict